Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hành vi tiết lộ thông tin bí mật, nhạy cảm.
Câu ví dụ
- 他因泄密被开除
Cậu ấy bị đuổi việc vì tiết lộ bí mật
- 严禁泄密
Nghiêm cấm tiết lộ bí mật
- 这次泄密造成了很大损失
Lần tiết lộ bí mật này gây thiệt hại rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 泄密事件
sự cố tiết lộ bí mật
- 防止泄密
ngăn chặn tiết lộ bí mật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.