Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

mạt, vụn vặt; thèm, muốn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屑 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: hình thân người bị phân rã) + 肖 (Tiêu, biểu âm: góp âm xiè). Chữ hình thanh — 尸 gợi nghĩa mảnh vụn, thứ rơi ra từ vật bị bào mòn. Wiktionary ghi nguyên dạng là 㞕.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiè/mảnh vụn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": thân 尸 bị bào mòn rụng ra từng mảnh tiết (vụn) — không đáng kể, bị khinh thường như bụi bẩn.

Gương Hán-Việt

tiết trong 不屑 (bất tiết — không thèm), 屑屑 (tiết tiết — nhỏ nhặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 屑 (tiết) mở khoá: 不屑 (không thèm, khinh thường), 不屑一顾 (không thèm nhìn), 木屑 (mùn cưa), 纸屑 (mảnh giấy vụn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 屑 nguyên bản viết là 㞕. Cấu trúc gồm 尸 (thi, thân/xác) làm biểu nghĩa, gợi hình ảnh thứ tróc ra, vỡ vụn từ bề mặt. Nghĩa gốc là mảnh vụn, phế liệu rơi ra. Mở rộng sang nghĩa thèm muốn, coi trọng (như trong 不屑 — không thèm, khinh thường). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不屑一顾地走开了。Tā bù xiè yī gù de zǒu kāi le. thanh 1

    Anh ấy bỏ đi không thèm nhìn một cái.

  • 地上有很多木屑。Dì shàng yǒu hěn duō mù xiè. thanh 4

    Trên sàn có rất nhiều mùn cưa.

  • 她对这件事不屑于做。Tā duì zhè jiàn shì bù xiè yú zuò. thanh 1

    Cô ấy không thèm làm chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tiết, nhưng 泄 là rò rỉ (bộ 氵)

  • cùng âm Hán-Việt tiết, nhưng 节 là đốt, tiết điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.