Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm trực tiếp với một động từ khác phía sau để biểu thị thái độ coi thường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất tiết
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 屑tiếtmạt, vụn vặt; thèm, muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cấu trúc 不屑一顾 (khinh không thèm nhìn) hoặc 不屑于 + động từ.
Câu ví dụ
- 他对这种小事不屑一顾。
Anh ta coi việc nhỏ nhặt này không đáng liếc mắt tới.
- 她不屑与他人比较。
Cô ấy không thèm so sánh mình với người khác.
- 他不屑回应那些批评。
Anh ta không thèm đáp lại những lời chỉ trích đó.
- 他们不屑于使用这种手段。
Họ coi việc dùng thủ đoạn đó là hạ thấp bản thân.
Kết hợp thường gặp
- 不屑一顾
không thèm liếc mắt, coi khinh
- 不屑于
không thèm làm, khinh thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.