Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cấu trúc 不屑一顾 (khinh không thèm nhìn) hoặc 不屑于 + động từ.
Câu ví dụ
- 他对这种小事不屑一顾。
Anh ta coi việc nhỏ nhặt này không đáng liếc mắt tới.
- 她不屑与他人比较。
Cô ấy không thèm so sánh mình với người khác.
- 他不屑回应那些批评。
Anh ta không thèm đáp lại những lời chỉ trích đó.
- 他们不屑于使用这种手段。
Họ coi việc dùng thủ đoạn đó là hạ thấp bản thân.
Kết hợp thường gặp
- 不屑一顾
không thèm liếc mắt, coi khinh
- 不屑于
không thèm làm, khinh thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.