Nghĩa tiếng Việt
thây người chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尸 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ người ngồi co chân hoặc nằm nghiêng sang một bên. Là bộ thủ phổ biến trong nhiều chữ (展, 局, 屋, 居...). Nghĩa gốc là xác chết, sau dùng trong tên bộ (尸部).
Hán-Việt: thi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thi": 尸 nhìn như người đang nằm nghiêng một bên — thi thể bất động, hoặc người ngồi thụ động trong lễ nghi cổ.
Gương Hán-Việt
"thi" trong "thi thể" (尸体 — xác chết); cũng là bộ thủ trong "cư" (居), "cục" (局), "triển" (展)
Mở khoá kiến thức
Biết 尸 mở khoá: 尸体 (thi thể – xác chết), và nhận ra bộ 尸 trong 展, 局, 居, 屋, 层
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尸 là chữ tượng hình (liushu: pictogram) — hình vẽ người ngồi co người hoặc nằm nghiêng. Dạng giáp cốt văn cổ nhất cho thấy hình người ngồi với chân gập lại. Nghĩa gốc là xác chết; cũng dùng nghĩa người đại diện (trong nghi lễ cổ, 尸 là người đại diện cho thần linh). Hiện dùng chủ yếu như bộ thủ trong các chữ khác và trong 尸体 (xác chết).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察在现场发现了一具尸体。
Cảnh sát phát hiện một xác chết tại hiện trường.
- 他尸位素餐,对工作毫不负责。
Anh ấy ngồi giữ chỗ ăn lương mà không làm gì cả.
- 古代有请尸代表神灵接受祭祀的习俗。
Thời cổ có tục dùng người đại diện (尸) đứng thay thần linh nhận lễ tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.