Nghĩa tiếng Việt
thước (10 tấc)
Âm Hán Việt
xích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 4 nét
尺 là chữ tượng hình (nguồn gốc không chắc chắn): có thể là bàn tay xoè ngón đo chiều dài một thước (tương đương 10 tấc/thốn), hoặc người có dấu đánh dấu ở chân. Không phân tách thành bộ thủ có nghĩa rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đo lường đứng sau số từ để chỉ chiều dài.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)
- /chǐ/thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
HSK
Hán-Việt: xích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xích": hình vẽ bàn tay căng đo — xích (thước), một xích dài khoảng một gang tay.
Gương Hán-Việt
xích trong "thước xích" (尺子), "thốn xích" (尺寸, kích thước), "xích độ" (尺度, tiêu chuẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 尺 (xích) mở khoá: 尺子 (thước kẻ), 尺寸 (kích thước), 尺度 (tiêu chuẩn, mức độ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
尺 theo Wiktionary là chữ bất định nguồn gốc. Các giải thích: (1) người (人) với dấu (乙) ở chân đánh dấu 10 thốn; (2) biến thể của 乇, 宅, 斥; (3) tượng hình bàn tay căng ngón cái và ngón giữa để đo độ dài (Shirakawa Shizuka). Nghĩa gốc: đơn vị đo dài (1 xích = 10 thốn ≈ 33cm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请用尺子量一下这张桌子。
Xin hãy dùng thước đo cái bàn này.
- 这件家具的尺寸刚刚好。
Kích thước của món đồ nội thất này vừa vặn.
- 做事要有尺度。
Làm việc phải có chừng mực.
- 这块布料有三尺长。
Khúc vải này dài ba thước.
- 他的腰围大约是二尺四。
Vòng eo của anh ấy khoảng hai thước tư.
- 尺有所短寸有所长。
Thước có lúc ngắn, tấc có lúc dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.