Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như nắm bắt, đo lường hoặc đóng vai trò làm định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xích độ
Từng chữ
- 尺xíchthước (10 tấc)
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尺度 không chỉ đơn giản là 「tiêu chuẩn」 (标准); nó còn mang hàm nghĩa về mức độ cho phép hay giới hạn chấp nhận được, thường trong ngữ cảnh nghệ thuật, truyền thông, ứng xử.
Câu ví dụ
- 这部电影的尺度太大,不适合未成年人观看。
Bộ phim này có nội dung quá cỡ, không phù hợp cho người chưa thành niên xem.
- 批评要有尺度,不能过于严苛。
Phê bình cần có chừng mực, không nên quá khắt khe.
- 每个人对幽默的尺度感不同。
Mỗi người có cảm nhận về giới hạn hài hước khác nhau.
- 城市规划要按照一定的尺度进行设计。
Quy hoạch đô thị phải thiết kế theo một tỷ lệ nhất định.
Kết hợp thường gặp
- 拿捏尺度
nắm chắc giới hạn, kiểm soát mức độ
- 尺度感
cảm giác về giới hạn/chừng mực
- 超出尺度
vượt giới hạn
- 把握尺度
giữ đúng chừng mực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.