Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尺度 không chỉ đơn giản là 「tiêu chuẩn」 (标准); nó còn mang hàm nghĩa về mức độ cho phép hay giới hạn chấp nhận được, thường trong ngữ cảnh nghệ thuật, truyền thông, ứng xử.
Câu ví dụ
- 这部电影的尺度太大,不适合未成年人观看。
Bộ phim này có nội dung quá cỡ, không phù hợp cho người chưa thành niên xem.
- 批评要有尺度,不能过于严苛。
Phê bình cần có chừng mực, không nên quá khắt khe.
- 每个人对幽默的尺度感不同。
Mỗi người có cảm nhận về giới hạn hài hước khác nhau.
- 城市规划要按照一定的尺度进行设计。
Quy hoạch đô thị phải thiết kế theo một tỷ lệ nhất định.
Kết hợp thường gặp
- 拿捏尺度
nắm chắc giới hạn, kiểm soát mức độ
- 尺度感
cảm giác về giới hạn/chừng mực
- 超出尺度
vượt giới hạn
- 把握尺度
giữ đúng chừng mực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.