Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn; chậm trễ, muộn
Âm Hán Việt
trì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
迟 (phồn thể 遲) = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 尺 (Xích, biểu âm trong bản giản thể; phồn thể là 犀); chữ hình thanh — đi chậm, đến muộn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự chậm trễ về thời gian hoặc động từ chỉ sự trì hoãn hành động.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chí/muộn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": đi 辶 từ tốn từng thước 尺 — đi chậm, đó là trì hoãn, đến muộn.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'trì hoãn', 'trì trệ', 'trì độn', 'trì danh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 迟 mở khoá hệ từ Hán-Việt về chậm trễ: trì hoãn, trì trệ, trì độn, trì kỳ (kéo dài thời hạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遲 (giản thể 迟) là chữ hình thanh: bộ 辶 (đi) cho nghĩa di chuyển, 犀 (giản hoá thành 尺) cho âm. Nghĩa gốc 'đi chậm, di chuyển chậm', mở rộng thành 'muộn, chậm trễ, trì hoãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- 他来得太迟了。
Anh ấy đến quá muộn.
- 请别再迟到。
Xin đừng đến muộn nữa.
- 现在还不算太迟。
Bây giờ vẫn chưa quá muộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.