Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn; chậm trễ, muộn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迟 (phồn thể 遲) = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 尺 (Xích, biểu âm trong bản giản thể; phồn thể là 犀); chữ hình thanh — đi chậm, đến muộn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chí/muộn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì": đi 辶 từ tốn từng thước 尺 — đi chậm, đó là trì hoãn, đến muộn.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'trì hoãn', 'trì trệ', 'trì độn', 'trì danh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 迟 mở khoá hệ từ Hán-Việt về chậm trễ: trì hoãn, trì trệ, trì độn, trì kỳ (kéo dài thời hạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遲 (giản thể 迟) là chữ hình thanh: bộ 辶 (đi) cho nghĩa di chuyển, 犀 (giản hoá thành 尺) cho âm. Nghĩa gốc 'đi chậm, di chuyển chậm', mở rộng thành 'muộn, chậm trễ, trì hoãn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 对不起,我迟到了。duìbuqǐ, wǒ chídào le. thanh 4

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  • 他来得太迟了。tā lái de tài chí le. thanh 1

    Anh ấy đến quá muộn.

  • 请别再迟到。qǐng bié zài chídào. thanh 3

    Xin đừng đến muộn nữa.

  • 现在还不算太迟。xiànzài hái bú suàn tài chí. thanh 4

    Bây giờ vẫn chưa quá muộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尺 là thanh phù; dễ viết thiếu 辶

  • cùng bộ 辶, ngược nghĩa (迅 = nhanh, 迟 = chậm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.