Từ vựng tiếng Trung
chí*dào

Nghĩa tiếng Việt

đến muộn

2 chữ15 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迟到 nghĩa là đến muộn. Hán-Việt 'trí' là trì hoãn, chậm; 'đáo' là đến nơi. Đi chậm mà đến là đến muộn.

Câu ví dụ

  • 对不起,我迟到了。Duìbuqǐ, wǒ chídào le. thanh 4

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  • 他经常迟到。Tā jīngcháng chídào. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên đến muộn.

  • 不要迟到,要准时。Bùyào chídào, yào zhǔnshí. thanh 4

    Đừng đến muộn, hãy đúng giờ.

Kết hợp thường gặp

  • 上课迟到 thanh 5
  • 上班迟到 thanh 5
  • 迟到五分钟 thanh 5
  • 经常迟到 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.