Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, có thể mang bổ ngữ thời lượng phía sau để chỉ muộn bao lâu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trì đáo
Từng chữ
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迟到 nghĩa là đến muộn. Hán-Việt 'trí' là trì hoãn, chậm; 'đáo' là đến nơi. Đi chậm mà đến là đến muộn.
Câu ví dụ
- 对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- 他经常迟到。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
- 不要迟到,要准时。
Đừng đến muộn, hãy đúng giờ.
Kết hợp thường gặp
- 上课迟到
- 上班迟到
- 迟到五分钟
- 经常迟到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.