Nghĩa tiếng Việt
đưa, cho, biếu; đưa tiễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
送 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 关 (vốn là 灷, biểu âm); chữ hình thanh — đi cùng ai đó để 'đưa tiễn, đưa tặng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sòng/tặng
- /sòng/gửi; giao; đưa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tống": cất bước (辶) tiễn người qua cửa quan (关) — đó là 'tống, đưa tiễn, đưa tặng'.
Gương Hán-Việt
"tống" trong "tống tiễn", "tống đạt", "tống khứ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 送 mở khoá: 送 (gửi/tặng), 送给 (tặng cho), 送到 (gửi đến), 发送 (gửi đi), 赠送 (tặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 送 là hợp thể hình thanh: 辵 (đi, dạng bộ 辶) biểu nghĩa, 灷 biểu âm. Trong tự dạng hiện đại, 灷 bị giản hoá / viết nhầm thành 关. Nghĩa gốc 'đi tiễn ai đó', phái sinh thành 'tặng, gửi, đưa đến'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送我一本书。
Anh ấy tặng tôi một quyển sách.
- 我去机场送朋友。
Tôi ra sân bay tiễn bạn.
- 请把这个文件送到办公室。
Xin gửi tài liệu này đến văn phòng.
- 妈妈送孩子去学校。
Mẹ đưa con đến trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.