Từ vựng tiếng Trung
shū*sòng输
送
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
输
Bộ: 车 (xe cộ)
13 nét
送
Bộ: 辶 (đi, đường đi)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '输' có bộ '车' (xe cộ), liên quan đến việc vận chuyển hoặc di chuyển.
- Chữ '送' có bộ '辶', biểu thị cho việc đi lại, chuyển giao.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến việc vận chuyển, chuyển giao.
Từ ghép thông dụng
输送带
băng chuyền
输送机
máy vận chuyển
输送管
ống dẫn