Nghĩa tiếng Việt
kiện tụng; tranh cãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讼 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ pháp lý) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 訟). Bộ 讠/言 chỉ lời lẽ tranh cãi, thưa kiện; bộ 公 cho âm sòng/tụng.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng": lời 讠 nói trước nơi công 公 — tụng là đưa lời lẽ ra chốn công đường, kiện tụng.
Gương Hán-Việt
"tụng" trong "kiện tụng", "tố tụng", "tranh tụng"
Mở khoá kiến thức
Biết 讼 (tụng) giúp nhận ra: 诉讼 (tố tụng, kiện tụng), 争讼 (tranh tụng), 讼案 (vụ kiện), 败讼 (thua kiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 讼 (phồn thể 訟) là chữ hình thanh: bộ 言/讠(ngôn, lời nói) biểu nghĩa — tranh luận lời lẽ trước toà; bộ 公 (công) biểu âm sòng. Có dạng kim văn, tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa là kiện tụng, tranh cãi trước pháp luật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.