Nghĩa tiếng Việt
ai (câu hỏi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谁 là dạng giản thể của 誰, chữ hình thanh: bộ 言 (viết 讠, biểu nghĩa: lời nói) + 隹 (Chuy, biểu âm). Dùng để hỏi 'ai'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shéi/ai cũng được
- /shéi/ai
Hán-Việt: thuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỳ": Thuỳ (谁) là dùng lời nói (讠) hỏi về một người (隹): chính là từ hỏi 'ai'.
Gương Hán-Việt
'thuỳ' trong văn ngôn 'thuỳ nhân' (người nào, ai).
Mở khoá kiến thức
Biết 谁 (thuỳ) giúp nhận ra từ hỏi 'ai' và phân biệt với chữ cùng bộ 言.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谁 là dạng giản thể của 誰 (giản hoá 訁→讠). Chữ phồn thể 誰 là hình thanh: 言 (讠, lời nói) làm nghĩa phù, 隹 làm thanh phù; dùng làm đại từ nghi vấn 'ai'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是谁?
Anh ấy là ai?
- 这本书是谁的?
Quyển sách này của ai?
- 谁在叫我?
Ai đang gọi tôi?
- 你想见谁?
Bạn muốn gặp ai?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.