Từ vựng tiếng Trung
shuí

Nghĩa tiếng Việt

ai (câu hỏi)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谁 là dạng giản thể của 誰, chữ hình thanh: bộ 言 (viết 讠, biểu nghĩa: lời nói) + 隹 (Chuy, biểu âm). Dùng để hỏi 'ai'.

Hán-Việt: thuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỳ": Thuỳ (谁) là dùng lời nói (讠) hỏi về một người (隹): chính là từ hỏi 'ai'.

Gương Hán-Việt

'thuỳ' trong văn ngôn 'thuỳ nhân' (người nào, ai).

Mở khoá kiến thức

Biết 谁 (thuỳ) giúp nhận ra từ hỏi 'ai' và phân biệt với chữ cùng bộ 言.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谁 bronze 1谁 bronze 2
Kim văn
谁 seal 1
Tiểu triện
谁 liushutong 1谁 liushutong 2谁 liushutong 3谁 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 谁 là dạng giản thể của 誰 (giản hoá 訁→讠). Chữ phồn thể 誰 là hình thanh: 言 (讠, lời nói) làm nghĩa phù, 隹 làm thanh phù; dùng làm đại từ nghi vấn 'ai'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是谁?tā shì shéi? thanh 1

    Anh ấy là ai?

  • 这本书是谁的?zhè běn shū shì shéi de? thanh 4

    Quyển sách này của ai?

  • 谁在叫我?shéi zài jiào wǒ? thanh 2

    Ai đang gọi tôi?

  • 你想见谁?nǐ xiǎng jiàn shéi? thanh 3

    Bạn muốn gặp ai?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谁 (shéi) và 睡 (shuì) âm gần, đều có phần bên phải khác bộ, dễ lẫn

  • 准 cũng chứa 隹, kết cấu phải gần giống 谁

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.