Nghĩa tiếng Việt
giấc ngủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睡 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 垂 (Thuỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Mắt (目) rủ xuống (垂) thì 'ngủ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuì/ngủ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thuỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỵ": Thuỵ (睡) là con mắt (目) rủ (垂) xuống: mí mắt sụp là buồn ngủ, đi 'ngủ'.
Gương Hán-Việt
'thuỵ' trong 'thuỵ miên' (giấc ngủ), 'ngọ thuỵ' (ngủ trưa).
Mở khoá kiến thức
Biết 睡 (thuỵ) mở khoá các từ thuỵ miên, ngọ thuỵ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 睡 là chữ hình thanh: 目 (mắt) làm nghĩa phù, 垂 (thuỳ) làm thanh phù; nghĩa là 'ngủ'. Hình ảnh mắt rủ xuống cũng gợi đúng nghĩa ngủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想睡觉。
Tôi muốn đi ngủ.
- 孩子睡着了。
Đứa bé ngủ thiếp đi rồi.
- 我每天午睡。
Tôi ngủ trưa mỗi ngày.
- 他睡得很早。
Anh ấy ngủ rất sớm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.