Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 目 (mắt)
13 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ hành động ngủ. Trong giao tiếp, 我睡了 có thể là tôi đi ngủ đây (lời chia tay) hoặc tôi đã ngủ rồi (báo cáo). 睡着 (ngủ say/ngủ được) diễn tả đã đi vào giấc ngủ. 午睡 là ngủ trưa. Phân biệt với 睡觉 thiên về hành động đi ngủ, 睡 thiên về trạng thái.
Câu ví dụ
- 我睡了
Tôi ngủ rồi/tôi đi ngủ đây
- 他在睡
Anh ấy đang ngủ
- 早点睡
ngủ sớm một chút
- 睡得好吗
ngủ ngon không
- 睡了多久
đã ngủ bao lâu
Kết hợp thường gặp
- 睡觉
đi ngủ
- 睡了
đã ngủ/đi ngủ
- 睡着
ngủ được, ngủ Say
- 午睡
ngủ trưa
Từ khác chứa "睡"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.