Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động đi ngủ hoặc trạng thái ngủ. Trong giao tiếp, 我要睡觉了 (tôi muốn đi ngủ rồi) là lời chia tay phổ biến. 早点睡觉 (ngủ sớm) là lời khuyên bảo sức khỏe. Phân biệt với 睡 (ngủ) đơn có thể là trạng thái, 睡觉 thiên về hành động đi ngủ.
Câu ví dụ
- 我要睡觉了
Tôi muốn đi ngủ rồi
- 他在睡觉
Anh ấy đang ngủ
- 早点睡觉
ngủ sớm một chút
- 去睡觉吧
Đi ngủ đi
- 睡觉时间到了
Đến giờ ngủ rồi
Kết hợp thường gặp
- 去睡觉
đi ngủ
- 在睡觉
đang ngủ
- 睡觉了
đi ngủ rồi/ngủ rồi
- 好好睡觉
ngủ ngon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.