Từ vựng tiếng Trung
shuì*jiào

Nghĩa tiếng Việt

đi ngủ, ngủ

2 chữ25 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ phổ biến chỉ hành động đi ngủ hoặc trạng thái ngủ. Trong giao tiếp, 我要睡觉了 (tôi muốn đi ngủ rồi) là lời chia tay phổ biến. 早点睡觉 (ngủ sớm) là lời khuyên bảo sức khỏe. Phân biệt với 睡 (ngủ) đơn có thể là trạng thái, 睡觉 thiên về hành động đi ngủ.

Câu ví dụ

  • 我要睡觉了Wǒ yào shuìjiào le thanh 3

    Tôi muốn đi ngủ rồi

  • 他在睡觉Tā zài shuìjiào thanh 1

    Anh ấy đang ngủ

  • 早点睡觉Zǎo diǎn shuìjiào thanh 3

    ngủ sớm một chút

  • 去睡觉吧Qù shuìjiào ba thanh 4

    Đi ngủ đi

  • 睡觉时间到了Shuìjiào shíjiān dào le thanh 4

    Đến giờ ngủ rồi

Kết hợp thường gặp

  • 去睡觉qù shuìjiào thanh 4

    đi ngủ

  • 在睡觉zài shuìjiào thanh 4

    đang ngủ

  • 睡觉了shuìjiào le thanh 4

    đi ngủ rồi/ngủ rồi

  • 好好睡觉hǎohāo shuìjiào thanh 3

    ngủ ngon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.