Từ vựng tiếng Trung
shuì*jiào

Nghĩa tiếng Việt

đi ngủ, ngủ

2 chữ25 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (thấy)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '睡' có bộ '目' chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt, gợi ý trạng thái nhắm mắt khi ngủ.
  • Chữ '觉' có bộ '见' biểu thị hành động nhận thức, gợi ý sự nhận thức khi tỉnh giấc.

Cụm từ '睡觉' có nghĩa là 'ngủ', kết hợp ý nghĩa nhắm mắt và nhận thức.

Từ ghép thông dụng

午睡wǔshuì

ngủ trưa

失眠shīmián

mất ngủ

梦觉mèngjué

tỉnh mộng