Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là một cụm bốn chữ đóng vai trò như một động từ hoặc vị ngữ trong câu chỉ thói quen sinh hoạt tốt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tảo thụy tảo khởi
Từng chữ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 睡thụygiấc ngủ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 早睡早起身体好。
- 我一直坚持早睡早起。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.