Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǎo
shuì
zǎo

Nghĩa tiếng Việt

Ngủ sớm dậy sớm

Âm Hán Việt

tảo thụy tảo khởi

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

6 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

13 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

6 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là một cụm bốn chữ đóng vai trò như một động từ hoặc vị ngữ trong câu chỉ thói quen sinh hoạt tốt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tảo thụy tảo khởi

Từng chữ

  • tảobuổi sáng; sớm
  • thụygiấc ngủ
  • tảobuổi sáng; sớm
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 早睡早起身体好。Zǎo shuì zǎo qǐ shēntǐ hǎo. thanh 3
  • 我一直坚持早睡早起。Wǒ yīzhí jiānchí zǎo shuì zǎo qǐ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.