Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) sáng sớm về thời gian trong ngày; (2) sớm hơn, từ trước đó rồi (hàm ý 早就).
Câu ví dụ
- 他一早就出门了
Anh ấy từ sáng sớm đã ra ngoài rồi
- 我一早就知道这件事
Tôi đã biết chuyện này từ sớm rồi
- 一早起来就要锻炼
Sáng sớm thức dậy là phải tập thể dục
- 她一早就准备好了一切
Cô ấy đã chuẩn bị sẵn mọi thứ từ sáng sớm
Kết hợp thường gặp
- 一早出门
ra ngoài từ sáng sớm
- 一早就知道
đã biết từ sớm
- 一早起床
thức dậy từ sáng sớm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.