Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khuyên nhắc ai đó làm việc gì đó sớm để tránh hậu quả xấu.
Câu ví dụ
- 你需要及早治疗
Bạn cần điều trị sớm hơn
- 及早准备考试
Chuẩn bị thi sớm hơn
- 及早发现问题很重要
Phát hiện vấn đề sớm hơn rất quan trọng
- 我们应该及早开始
Chúng ta nên bắt đầu sớm hơn
Kết hợp thường gặp
- 及早解决
giải quyết sớm hơn
- 及早处理
xử lý sớm hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.