Từ vựng tiếng Trung
shuí

Nghĩa tiếng Việt

ai (câu hỏi)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誰 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: nói) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 gắn với hành vi ngôn ngữ/hỏi, 隹 cho âm đọc shuí.

Hán-Việt: thùy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thùy": ngôn (言) + chuy (隹) — câu hỏi "ai đó?" cất lên bằng lời (言), như tiếng chim chuy (隹) hót vào buổi sáng hỏi người qua đường.

Gương Hán-Việt

"thùy" trong 不知是誰 (bất tri thị thùy: không biết là ai), 誰人 (thùy nhân: ai vậy)

Mở khoá kiến thức

Biết 誰 (thùy) mở khoá đại từ nghi vấn — xuất hiện cực nhiều trong thơ văn cổ điển chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誰 bronze 1誰 bronze 2
Kim văn
誰 seal 1
Tiểu triện
誰 liushutong 1誰 liushutong 2誰 liushutong 3誰 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 誰 là chữ hình thanh: 言 (nói) làm thành phần biểu nghĩa, 隹 làm thành phần biểu âm. Nghĩa: đại từ hỏi — ai, người nào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你知道那個人是誰嗎?Nǐ zhīdào nàge rén shì shuí ma? thanh 3

    Bạn có biết người đó là ai không?

  • 誰能告訴我這道題的答案?Shuí néng gàosù wǒ zhè dào tí de dá'àn? thanh 2

    Ai có thể cho tôi biết đáp án bài này?

  • 不知是誰在深夜敲門。Bù zhī shì shuí zài shēnyè qiāomén. thanh 4

    Không biết ai gõ cửa lúc đêm khuya.

  • 誰都不知道明天會發生什麼事。Shuí dōu bù zhīdào míngtiān huì fāshēng shénme shì. thanh 2

    Chẳng ai biết ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 誰, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm shuì gần, phổ biến (ngủ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.