Nghĩa tiếng Việt
ai (câu hỏi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誰 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: nói) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 gắn với hành vi ngôn ngữ/hỏi, 隹 cho âm đọc shuí.
Hán-Việt: thùy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thùy": ngôn (言) + chuy (隹) — câu hỏi "ai đó?" cất lên bằng lời (言), như tiếng chim chuy (隹) hót vào buổi sáng hỏi người qua đường.
Gương Hán-Việt
"thùy" trong 不知是誰 (bất tri thị thùy: không biết là ai), 誰人 (thùy nhân: ai vậy)
Mở khoá kiến thức
Biết 誰 (thùy) mở khoá đại từ nghi vấn — xuất hiện cực nhiều trong thơ văn cổ điển chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 誰 là chữ hình thanh: 言 (nói) làm thành phần biểu nghĩa, 隹 làm thành phần biểu âm. Nghĩa: đại từ hỏi — ai, người nào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你知道那個人是誰嗎?
Bạn có biết người đó là ai không?
- 誰能告訴我這道題的答案?
Ai có thể cho tôi biết đáp án bài này?
- 不知是誰在深夜敲門。
Không biết ai gõ cửa lúc đêm khuya.
- 誰都不知道明天會發生什麼事。
Chẳng ai biết ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.