Từ vựng tiếng Trung
shuì*dài

Nghĩa tiếng Việt

túi ngủ

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (áo)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 字 '睡' có bộ '目' (mắt) và bộ '垂' (rủ xuống, chìm xuống), thể hiện tình trạng nhắm mắt khi ngủ.
  • 字 '袋' có bộ '衣' (áo) và bộ '代' (thay thế), biểu thị một vật dụng có thể đựng thứ khác.

组合 '睡袋' có nghĩa là túi ngủ, một vật dụng để ngủ, thường dùng trong dã ngoại hoặc cắm trại.

Từ ghép thông dụng

睡觉shuìjiào

ngủ

午睡wǔshuì

ngủ trưa

袋子dàizi

túi