Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuì*dài

Nghĩa tiếng Việt

túi ngủ

Âm Hán Việt

thụy đại

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như mang, dùng, mua hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thụy đại

Từng chữ

  • thụygiấc ngủ
  • đạicái đẫy, túi, bao, bị

Tầng từ vựng

Túi ngủ cho cắm trại.

Câu ví dụ

  • 露营需要睡袋。Lùyíng xūyào shuìdài. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 睡袋里
  • 保温睡袋
  • 买睡袋

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.