Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc; tốt lành

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑞 = 王 (= 玉, biểu nghĩa: ngọc quý) + 耑 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là ngọc phù tiết (vật ngọc làm tín vật), sau là điềm lành, tốt đẹp.

Hán-Việt: thuỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỵ": ngọc (王) quý đoan chính (耑) — phù tiết ngọc là điềm lành, tên Thụy gắn với vận may.

Gương Hán-Việt

thuỵ trong "Thụy Sĩ", "Thụy Điển", tên riêng

Mở khoá kiến thức

Biết 瑞 (Thuỵ) mở khoá: 瑞士 (Thụy Sĩ), 瑞典 (Thụy Điển), 瑞雪 (tuyết lành), tên riêng Thụy phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑞 là chữ hình thanh: bộ 玉 (ngọc, viết tắt 王 khi đứng bên) + 耑 (biểu âm). Nghĩa gốc là đồ vật bằng ngọc dùng làm phù tiết (tín vật). Từ đó mở rộng nghĩa thành "điềm lành, tốt đẹp". Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瑞士是欧洲的小国。Ruìshì shì Ōuzhōu de xiǎoguó. thanh 4

    Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ ở châu Âu.

  • 瑞典以设计著称。Ruìdiǎn yǐ shèjì zhùchēng. thanh 4

    Thụy Điển nổi tiếng về thiết kế.

  • 瑞雪兆丰年。Ruì xuě zhào fēng nián. thanh 4

    Tuyết lành báo mùa màng bội thu.

  • 她叫瑞玲。Tā jiào Ruì Líng. thanh 1

    Cô ấy tên Thuỵ Linh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin ruì, 锐 nghĩa là sắc bén, nhọn

  • cùng pinyin ruì, 睿 nghĩa là sáng suốt, minh mẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.