Nghĩa tiếng Việt
viên ngọc; tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑞 = 王 (= 玉, biểu nghĩa: ngọc quý) + 耑 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là ngọc phù tiết (vật ngọc làm tín vật), sau là điềm lành, tốt đẹp.
Hán-Việt: thuỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỵ": ngọc (王) quý đoan chính (耑) — phù tiết ngọc là điềm lành, tên Thụy gắn với vận may.
Gương Hán-Việt
thuỵ trong "Thụy Sĩ", "Thụy Điển", tên riêng
Mở khoá kiến thức
Biết 瑞 (Thuỵ) mở khoá: 瑞士 (Thụy Sĩ), 瑞典 (Thụy Điển), 瑞雪 (tuyết lành), tên riêng Thụy phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瑞 là chữ hình thanh: bộ 玉 (ngọc, viết tắt 王 khi đứng bên) + 耑 (biểu âm). Nghĩa gốc là đồ vật bằng ngọc dùng làm phù tiết (tín vật). Từ đó mở rộng nghĩa thành "điềm lành, tốt đẹp". Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 瑞士是欧洲的小国。
Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ ở châu Âu.
- 瑞典以设计著称。
Thụy Điển nổi tiếng về thiết kế.
- 瑞雪兆丰年。
Tuyết lành báo mùa màng bội thu.
- 她叫瑞玲。
Cô ấy tên Thuỵ Linh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.