Nghĩa tiếng Việt
đo, lường, thăm dò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揣 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 耑 (Đoan, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 chỉ hành động tay, 耑 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuāi/giấu hoặc mang trong quần áo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sủy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sủy": dùng TAY (扌) sờ mó ước lượng — từ đó mở rộng sang nghĩa suy đoán, thăm dò.
Gương Hán-Việt
揣摩 (sủy ma — suy đoán, thăm dò)
Mở khoá kiến thức
Biết 揣 (sủy) mở khoá: 揣摩 (suy đoán tâm ý), 揣测 (ước đoán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 手/扌 (tay) là phần biểu nghĩa; 耑 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: dùng tay đo lường; sau mở rộng sang suy đoán, thăm dò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他试图揣摩老师的意思。
Anh ấy cố thăm dò ý của thầy giáo.
- 这件事难以揣测。
Chuyện này khó mà đoán được.
- 他把手揣在口袋里。
Anh ấy nhét tay vào túi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.