Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa揣测 mang sắc thái chủ quan, dựa trên cảm tính. Không chắc chắn như 推断 (suy luận logic).
Câu ví dụ
- 我只是在揣测
Tôi chỉ đang đoán thôi
- 很难揣测他的想法
Rất khó đoán ý nghĩ của anh ấy
- 揣测心理
Đoán tâm lý
Kết hợp thường gặp
- 揣测
suy đoán
- 猜测
đoán
- 推测
phỏng đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.