Từ vựng tiếng Trung
chuǎi*cè揣
测
Nghĩa tiếng Việt
đoán
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
揣
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
测
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 揣: Bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với các thành phần khác tạo thành động từ liên quan đến hành động tay, mang ý nghĩa 'đoán' hoặc 'suy đoán'.
- 测: Bộ thủ 氵 (nước) kết hợp với các thành phần khác thường liên quan đến đo lường hoặc tính toán, mang ý nghĩa 'đo' hoặc 'kiểm tra'.
→ 揣测: Mang ý nghĩa 'suy đoán', 'dự đoán', kết hợp ý nghĩa của việc sử dụng tay để cảm nhận và đo lường để đưa ra suy đoán.
Từ ghép thông dụng
揣测
suy đoán
揣摩
tìm hiểu, suy đoán
预测
dự đoán