Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhặt lên; bắt được, nhặt được

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捡 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 撿 (giản hoá 僉 thành 佥). Hình thanh: bộ thủ chỉ hành động tay; 佥 cho âm jiǎn (gần kiểm). Nhặt lên bằng tay.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎn/nhặt lên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểm": tay (扌-Thủ) kiểm tra (佥-Thiêm) — dùng tay kiểm nhặt đồ rơi. Kiểm = nhặt lên.

Gương Hán-Việt

kiểm trong 'kiểm tra' — cùng âm; 捡 là nhặt vật rơi, không liên quan kiểm soát

Mở khoá kiến thức

Biết 捡 mở khoá: 捡到 (kiểm đáo – nhặt được), 捡起 (kiểm khởi – nhặt lên), 拾捡 (thập kiểm – nhặt nhạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捡 là chữ giản thể của 撿. Wiktionary ghi: {{Han simp|撿|f=僉|t=佥}}. Chữ truyền thống 撿 = 扌+ 僉, là chữ hình thanh: 扌(thủ – tay) biểu nghĩa, 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa là nhặt lên, bắt được vật rơi. Không có glyphOrigin chi tiết hơn cho chữ gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在路上捡到了一个钱包。Tā zài lùshàng jiǎndào le yī gè qiánbāo. thanh 1

    Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường.

  • 孩子们在海边捡贝壳。Háizimen zài hǎibiān jiǎn bèiké. thanh 2

    Bọn trẻ nhặt vỏ sò ở bãi biển.

  • 请把地上的垃圾捡起来。Qǐng bǎ dìshàng de lājī jiǎn qǐlái. thanh 3

    Hãy nhặt rác trên đất lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt kiểm (jiǎn), 检 là kiểm tra; âm giống, nghĩa khác — dễ nhầm nhất

  • cùng âm jiǎn, 拣 là chọn lựa; gần nghĩa nhặt nhưng nhấn mạnh chọn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.