Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𫠣 (biến thể giản của 柬, biểu âm, âm jiǎn); chữ hình thanh. Giản thể của 揀.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎn/lựa chọn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": bàn tay (扌) chọn lọc giản dị (giản) từng thứ một — giản chọn, lựa chọn cẩn thận.

Gương Hán-Việt

"giản" trong 拣 (giản — lựa chọn); cùng Hán-Việt với 简 (giản dị) và 检 (kiểm tra).

Mở khoá kiến thức

Biết 拣 (giản) giúp đọc 挑拣 (lựa chọn kỹ càng) và 拣择 (chọn lọc) — từ chỉ hành động lựa chọn HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 拣 là giản thể của 揀 (thay 柬 bằng 𫠣). Cấu trúc: 手 (扌) biểu nghĩa tay, 柬 biểu âm. Nghĩa là chọn lựa bằng tay, nhặt ra, lọc lấy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giai đoạn cổ cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她仔细拣出质量好的苹果。Tā zǐxì jiǎn chū zhìliàng hǎo de píngguǒ. thanh 1

    Cô ấy cẩn thận lựa ra những quả táo có chất lượng tốt.

  • 别太挑拣了,将就一下吧。Bié tài tiāojiǎn le, jiāngjiù yīxià ba. thanh 2

    Đừng kén chọn quá, tạm thế đi đã.

  • 他从一堆旧书中拣出几本有价值的。Tā cóng yī duī jiù shū zhōng jiǎn chū jǐ běn yǒu jiàzhí de. thanh 1

    Anh ấy nhặt ra vài cuốn có giá trị trong đống sách cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎn và đồng Hán-Việt giản/kiểm, nghĩa là kiểm tra — dễ nhầm

  • đồng âm jiǎn và đồng Hán-Việt giản, nghĩa là đơn giản — dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.