Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt lại

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拿 = 合 (Cáp, khép lại) + 手 (Thủ, tay). Chữ hội ý: tay khép lại nắm vật — nghĩa 'cầm, lấy, giữ'. Đây là biến thể muộn của 拏/挐.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //lấy, giữ, mang

Hán-Việt: nã

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nã' nghĩa là 'cầm, lấy, bắt'. Nhớ: 合 (khép) ở trên + 手 (tay) ở dưới — khép bàn tay lại để nắm/cầm vật, đó là 'nã'.

Gương Hán-Việt

Chữ 拿 (Nã) trong tiếng Việt: 'truy nã', 'tróc nã', 'tầm nã' — đều nghĩa 'bắt, tóm'. Trong khẩu ngữ tiếng Trung thì nghĩa 'cầm, lấy'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 拿 mở khoá các cụm động từ thường gặp: 拿走, 拿出, 拿来, 拿手 (giỏi, sở trường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 拿 là chữ hội ý: {{Han compound|合|手}} — bàn tay (手) khép lại (合) tức là nắm/cầm. Đây là dạng biến thể muộn của 拏/挐 (đều nghĩa 'cầm bằng tay'). Vốn bị Trịnh Tự Thông và Tự Vựng xem là chữ không chính thống, nhưng nay đã trở thành dạng chuẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把书拿过来。qǐng bǎ shū ná guòlái. thanh 3

    Xin lấy quyển sách qua đây.

  • 他拿走了我的笔。tā ná zǒu le wǒ de bǐ. thanh 1

    Anh ấy lấy mất bút của tôi.

  • 做菜是他的拿手。zuòcài shì tā de náshǒu. thanh 4

    Nấu ăn là sở trường của anh ấy.

  • 请拿出你的护照。qǐng ná chū nǐ de hùzhào. thanh 3

    Xin lấy hộ chiếu của bạn ra.

  • 我去拿一下东西。wǒ qù ná yíxià dōngxi. thanh 3

    Tôi đi lấy đồ một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 合 (hợp) là phần trên của 拿, dễ nhầm khi viết thiếu 手

  • 那 (na - ấy) đồng âm 'na', dễ nhầm khi nghe

  • 哪 (na - nào) đồng âm 'na'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.