Nghĩa tiếng Việt
(xem: a na 婀娜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娜 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 那 (Na, biểu âm); chữ hình thanh. Thường dùng trong từ 婀娜 (a na) chỉ dáng đi uyển chuyển.
Hán-Việt: na
Mẹo nhớ
Hán-Việt "na": bộ Nữ (người nữ) + bộ Na (những) — người nữ uyển chuyển.
Gương Hán-Việt
娜 trong 婀娜 (a na — uyển chuyển), tên người nữ như Lan Na, Thúy Na
Mở khoá kiến thức
Biết 娜 (na) mở khoá: 婀娜 (a na — dáng đi uyển chuyển), hay dùng đặt tên con gái.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娜 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 那 (na, biểu âm). Chủ yếu xuất hiện trong từ 婀娜 (uyển chuyển, dịu dàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她走路婀娜多姿。
Cô ấy đi lại uyển chuyển duyên dáng.
- 娜娜是我的好朋友。
Na Na là bạn tốt của tôi.
- 柳枝婀娜,随风飘动。
Cành liễu uyển chuyển, bay theo gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.