Từ vựng tiếng Trung
nuó

Nghĩa tiếng Việt

chuyển dời

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挪 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 那 (Na, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động di chuyển bằng tay; 那 cung cấp âm (nuó).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nuó/di chuyển

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: na

Mẹo nhớ

Hán-Việt "na": tay (扌) đẩy 'na đây na đó' — na dịch, chuyển vật từ chỗ này sang chỗ khác.

Gương Hán-Việt

na trong 挪动 (na động — dịch chuyển, di dời)

Mở khoá kiến thức

Biết 挪 (na) mở khoá: 挪动 (dịch chuyển), 挪用 (chiếm dụng vốn), 腾挪 (xoay xở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 挪 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — đẩy, dịch chuyển), 那 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là dời chỗ, di chuyển sang một bên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把椅子挪过去一点。Qǐng bǎ yǐzi nuó guòqù yīdiǎn. thanh 3

    Xin hãy dịch chiếc ghế đi một chút.

  • 他把桌子挪到窗边,光线更好了。Tā bǎ zhuōzi nuó dào chuāng biān, guāngxiàn gèng hǎo le. thanh 1

    Anh ấy dịch bàn ra gần cửa sổ, ánh sáng tốt hơn.

  • 他私自挪用了公款,被查处了。Tā sīzì nuóyòng le gōngkuǎn, bèi chá chǔ le. thanh 1

    Anh ta tự ý chiếm dụng công quỹ và bị điều tra xử lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 那 (na) là thành phần biểu âm của 挪; 那 = đó kia, 挪 = dịch chuyển

  • cùng âm nuó; 诺 = hứa, 挪 = dịch chuyển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.