Từ vựng tiếng Trung
nuò

Nghĩa tiếng Việt

sợ, nhút nhát

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懦 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng, tâm tính) + 需 (Nhu, biểu âm). Chữ hình thanh — 忄 cho biết đây là trạng thái tâm lý; 需 cho âm đọc.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": 懦 = tâm (忄) + nhu (需) — tâm hồn quá nhu mì, yếu đuối đến mức hèn nhát.

Gương Hán-Việt

nhu (懦) — trong 懦弱 (nhu nhược — yếu đuối, hèn nhát)

Mở khoá kiến thức

Biết 懦 mở khoá 懦弱 (nuò ruò — yếu đuối, nhút nhát) và 懦夫 (kẻ hèn nhát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懦 bigseal 1
Đại triện
懦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 懦 là chữ hình thanh: 心 (tâm) biểu nghĩa, 需 (nhu) biểu âm. Nghĩa gốc: nhút nhát, hèn yếu về tinh thần — người có tâm hồn yếu đuối, không dám đương đầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他太懦弱了,什么都不敢做。Tā tài nuòruò le, shénme dōu bù gǎn zuò. thanh 1

    Anh ta quá nhút nhát, không dám làm gì cả.

  • 懦夫不值得尊重。Nuòfū bù zhídé zūnzhòng. thanh 4

    Kẻ hèn nhát không đáng được tôn trọng.

  • 不要懦弱,要勇敢面对困难。Bùyào nuòruò, yào yǒnggǎn miàn duì kùnnán. thanh 4

    Đừng nhút nhát, hãy dũng cảm đối mặt với khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rú/nhu — 儒 có bộ 亻người, nghĩa là Nho gia, học giả

  • 懦 lấy 需 làm biểu âm — 需 nghĩa là cần thiết, nhu cầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.