Nghĩa tiếng Việt
mớm cơm cho trẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孺 có bộ 子 (tử, con/trẻ em). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nhọ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhọ": đứa trẻ (子) còn nhỏ nhọ (nhọ — yếu ớt, non nớt) cần mớm bú — 孺 là trẻ nhỏ, ấu nhi.
Gương Hán-Việt
孺 xuất hiện trong 孺子 (nhọ tử — đứa trẻ), 孺子牛 (nhọ tử ngưu — con bò phục vụ trẻ, nghĩa bóng: người cống hiến hết mình).
Mở khoá kiến thức
Biết 孺 mở khoá 孺子 (trẻ nhỏ), 孺子牛 (hình tượng người tận tụy phục vụ nhân dân), 妇孺 (phụ nữ và trẻ em).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 孺. Bộ 子 (tử) chỉ trẻ em. Nghĩa gốc: trẻ nhỏ cần bú mớm, mầm non. Mở rộng: huyết thống gần, tình thân yêu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妇孺皆知这个故事。
Phụ nữ và trẻ em đều biết câu chuyện này.
- 孺子牛是鲁迅诗中的经典形象。
'Con bò phục vụ trẻ' là hình ảnh kinh điển trong thơ Lỗ Tấn.
- 这个孺子将来必成大器。
Đứa trẻ này nhất định sẽ thành tài sau này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.