Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mớm cơm cho trẻ

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孺 có bộ 子 (tử, con/trẻ em). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: nhọ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhọ": đứa trẻ (子) còn nhỏ nhọ (nhọ — yếu ớt, non nớt) cần mớm bú — 孺 là trẻ nhỏ, ấu nhi.

Gương Hán-Việt

孺 xuất hiện trong 孺子 (nhọ tử — đứa trẻ), 孺子牛 (nhọ tử ngưu — con bò phục vụ trẻ, nghĩa bóng: người cống hiến hết mình).

Mở khoá kiến thức

Biết 孺 mở khoá 孺子 (trẻ nhỏ), 孺子牛 (hình tượng người tận tụy phục vụ nhân dân), 妇孺 (phụ nữ và trẻ em).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孺 seal 1
Tiểu triện
孺 liushutong 1孺 liushutong 2孺 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 孺. Bộ 子 (tử) chỉ trẻ em. Nghĩa gốc: trẻ nhỏ cần bú mớm, mầm non. Mở rộng: huyết thống gần, tình thân yêu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妇孺皆知这个故事。fùrú jiē zhī zhège gùshi. thanh 4

    Phụ nữ và trẻ em đều biết câu chuyện này.

  • 孺子牛是鲁迅诗中的经典形象。rúzǐniú shì Lǔ Xùn shī zhōng de jīngdiǎn xíngxiàng. thanh 2

    'Con bò phục vụ trẻ' là hình ảnh kinh điển trong thơ Lỗ Tấn.

  • 这个孺子将来必成大器。zhège rúzǐ jiānglái bì chéng dàqì. thanh 4

    Đứa trẻ này nhất định sẽ thành tài sau này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rú, đều liên quan đến Nho giáo/trẻ em

  • cùng âm rǔ, đều liên quan đến trẻ sơ sinh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.