Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Ná*pò*lún拿

Nghĩa tiếng Việt

Napoléon (Bonaparte)

Âm Hán Việt

nã phá luân

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nã phá luân

Từng chữ

  • 拿nãbắt lại
  • 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • 仑luânsắp xếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 拿破仑是一位杰出的军事家。Nápòlún shì yī wèi jiéchū de jūnshìjiā. thanh 2
  • 拿破仑战争影响了整个欧洲。Nápòlún zhànzhēng yǐngxiǎng le zhěnggè ōuzhōu. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.