Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仑 là giản thể của 侖. Dạng đầy đủ 侖 là hội ý: 亼 (tụ họp) + 冊 (sách) — tụ hợp sách lại thành trật tự. Ý nghĩa gốc: sắp xếp theo thứ tự. Chữ hội ý.
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": 仑 là trật tự luân thường — người (人) biết sắp xếp sách 冊 theo thứ tự luân phiên.
Gương Hán-Việt
luân lý (倫理), luân xa (輪子), lý luận (理論)
Mở khoá kiến thức
Biết 仑 (âm gốc luân) mở khoá các chữ quan trọng: 伦 (luân lý), 轮 (bánh xe luân chuyển), 论 (lý luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng truyền thống 侖 là hội ý: 亼 (tụ hợp) + 冊 (sách). Có thể hiểu là 'gom sách lại' hoặc 'miệng đọc từng chữ theo thứ tự' — cả hai đều dẫn đến nghĩa 'trật tự, sắp xếp'. Đây là phần âm gốc trong nhiều chữ như 倫, 輪, 論. Hán-Việt: 'luân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昆仑山是中国著名的山脉。
Núi Côn Lôn là dãy núi nổi tiếng của Trung Quốc.
- 他爬上了昆仑山顶。
Anh ấy leo lên đỉnh Côn Lôn.
- 仑是很多汉字的声旁,如伦、论、轮。
Hán tự 仑 là âm phù của nhiều chữ như 伦, 论, 轮.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.