Nghĩa tiếng Việt
cái thìa, cái muôi; dao găm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匕 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ chiếc thìa hoặc dao găm trong văn tự cổ. Chỉ có 2 nét: 乚 (móc) và 丿 (phẩy), tạo thành hình dáng vật dụng. Không liên quan đến 老 (lão) dù hình dáng tương tự.
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": 匕 — hai nét +丿 phác thảo chiếc thìa cổ xưa, đơn giản mà sắc bén như dao găm.
Gương Hán-Việt
匕 trong 匕首 (tỷ thủ — dao găm ngắn)
Mở khoá kiến thức
Biết 匕 (tỷ) giúp nhận ra 匙 (thị — thìa), 化 (hóa) đều có bộ 匕 biến thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
匕 là chữ tượng hình (象形): hình vẽ chiếc thìa/muôi từ thời giáp cốt văn. Wiktionary xác nhận đây là chữ thuần tượng hình, không liên quan đến 老 (trong đó hình 匕 biểu thị cây gậy người già), cũng không liên quan đến 眞 (trong đó biểu thị dao) hay 比 (trong đó biểu thị người). Nghĩa gốc: thìa ăn; về sau mở rộng sang dao găm (匕首 — bí thủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 匕首是一种短刀。
Dao găm là một loại dao ngắn.
- 古代用匕取食。
Thời cổ đại dùng thìa để lấy thức ăn.
- 他藏了一把匕首。
Anh ta giấu một con dao găm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.