Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái thìa, cái muôi; dao găm

1 chữ2 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匕 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ chiếc thìa hoặc dao găm trong văn tự cổ. Chỉ có 2 nét: 乚 (móc) và 丿 (phẩy), tạo thành hình dáng vật dụng. Không liên quan đến 老 (lão) dù hình dáng tương tự.

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỷ": 匕 — hai nét ⺚+丿 phác thảo chiếc thìa cổ xưa, đơn giản mà sắc bén như dao găm.

Gương Hán-Việt

匕 trong 匕首 (tỷ thủ — dao găm ngắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 匕 (tỷ) giúp nhận ra 匙 (thị — thìa), 化 (hóa) đều có bộ 匕 biến thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匕 oracle 1
Giáp cốt văn
匕 bigseal 1
Đại triện
匕 seal 1
Tiểu triện

匕 là chữ tượng hình (象形): hình vẽ chiếc thìa/muôi từ thời giáp cốt văn. Wiktionary xác nhận đây là chữ thuần tượng hình, không liên quan đến 老 (trong đó hình 匕 biểu thị cây gậy người già), cũng không liên quan đến 眞 (trong đó biểu thị dao) hay 比 (trong đó biểu thị người). Nghĩa gốc: thìa ăn; về sau mở rộng sang dao găm (匕首 — bí thủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 匕首是一种短刀。Bǐshǒu shì yī zhǒng duǎndāo. thanh 3

    Dao găm là một loại dao ngắn.

  • 古代用匕取食。Gǔdài yòng bǐ qǔ shí. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thìa để lấy thức ăn.

  • 他藏了一把匕首。Tā cáng le yī bǎ bǐshǒu. thanh 1

    Anh ta giấu một con dao găm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǐ, nhưng 比 gồm hai người đứng cạnh nhau

  • chứa bộ 匕 (biến dạng), dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.