Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chị; chị gái

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姊 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 𠂔 (biểu âm, thành phần âm cổ); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là từ chỉ người phụ nữ, phần 𠂔 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỷ": bộ 女 (nữ) — người chị trong nhà, người phụ nữ đi trước.

Gương Hán-Việt

tỷ muội (chị em gái)

Mở khoá kiến thức

Biết 姊 mở khoá: tỷ muội (姊妹 — chị em gái), biểu tỷ (表姊 — chị họ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姊 bronze 1
Kim văn
姊 seal 1
Tiểu triện
姊 liushutong 1姊 liushutong 2姊 liushutong 3
Lục thư thông

姊 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa 'người phụ nữ', phần 𠂔 biểu âm. Wiktionary ghi cấu trúc 女 + 𠂔 (c1=s, c2=p, ls=psc), phần âm 𠂔 phản ánh âm trung cổ. Nghĩa gốc là chị gái — người phụ nữ lớn hơn trong gia đình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是我的姊姊。tā shì wǒ de jiějiě. thanh 1

    Cô ấy là chị gái của tôi.

  • 姊妹俩感情很好。jiěmèi liǎ gǎnqíng hěn hǎo. thanh 3

    Hai chị em gái rất thân thiết với nhau.

  • 我有一个姊姊和一个弟弟。wǒ yǒu yī gè jiějiě hé yī gè dìdi. thanh 3

    Tôi có một chị gái và một em trai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, chỉ em gái thay vì chị

  • cùng nghĩa chị gái (dùng phổ biến hơn trong tiếng phổ thông), dễ nhầm

  • 姿

    cùng âm zī, khác nghĩa (dáng vẻ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.