Nghĩa tiếng Việt
chị; chị gái
Âm Hán Việt
tỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 7 nét
姊 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 𠂔 (biểu âm, thành phần âm cổ); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là từ chỉ người phụ nữ, phần 𠂔 cung cấp âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ xưng hô hoặc kết hợp thành từ ghép như tỷ muội.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": bộ 女 (nữ) — người chị trong nhà, người phụ nữ đi trước.
Gương Hán-Việt
tỷ muội (chị em gái)
Mở khoá kiến thức
Biết 姊 mở khoá: tỷ muội (姊妹 — chị em gái), biểu tỷ (表姊 — chị họ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姊 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa 'người phụ nữ', phần 𠂔 biểu âm. Wiktionary ghi cấu trúc 女 + 𠂔 (c1=s, c2=p, ls=psc), phần âm 𠂔 phản ánh âm trung cổ. Nghĩa gốc là chị gái — người phụ nữ lớn hơn trong gia đình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是我的姊姊。
Cô ấy là chị gái của tôi.
- 姊妹俩感情很好。
Hai chị em gái rất thân thiết với nhau.
- 我有一个姊姊和一个弟弟。
Tôi có một chị gái và một em trai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.