Nghĩa tiếng Việt
luân thường, đạo lý; loài, bực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伦 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 仑 (Luân, biểu âm). Chữ hình thanh: phần người (亻) cho biết liên quan đến quan hệ con người, phần 仑 cho âm đọc lún/luân. Nghĩa: luân thường — các mối quan hệ đạo đức giữa người với người.
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": người (亻) và trật tự (仑) — luân thường đạo lý, các mối quan hệ người với người.
Gương Hán-Việt
'luân' trong 'luân lý' (伦理), 'thiên luân chi lạc' (天伦之乐: niềm vui gia đình)
Mở khoá kiến thức
Biết 伦 (luân) mở khoá: 伦理, 天伦之乐, 伦敦 (London) — từ về đạo đức và quan hệ gia đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伦 là dạng giản thể của 倫. Chữ phồn thể 倫 là hình thanh (psc): 人 (nhân, người) biểu nghĩa, 侖 (luân) biểu âm — biểu thị các quan hệ thứ bậc, luân thường giữa người với người trong xã hội. Dạng giản thể 伦 rút 侖 thành 仑. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn dạng độc lập rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 伦理是社会的基础。
Luân lý là nền tảng của xã hội.
- 一家人天伦之乐,无比幸福。
Niềm vui sum họp gia đình, hạnh phúc vô bờ.
- 他不顾人伦,受到谴责。
Anh ấy bất chấp luân thường, bị lên án.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.