Từ vựng tiếng Trung
dǎ*pò打
破
Nghĩa tiếng Việt
phá vỡ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
破
Bộ: 石 (đá)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 打: Ký tự này có bộ thủ là 扌 (tay) kết hợp với 丁 (đinh), tạo nên ý nghĩa của hành động dùng tay.
- 破: Ký tự này có bộ thủ 石 (đá) kết hợp với 皮 (da), biểu thị hành động phá vỡ một vật cứng như đá hoặc da.
→ 打破: Kết hợp lại, ý nghĩa của từ này là dùng tay để phá vỡ một vật cứng.
Từ ghép thông dụng
打电话
gọi điện thoại
打球
chơi bóng
破坏
phá hoại