Nghĩa tiếng Việt
rách nát; phá vỡ, bổ ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
破 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Hình ảnh đá bị tách vỡ — nghĩa 'phá vỡ, rách nát'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pò/vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phá": 石 (đá) + 皮 (bì) — đá lột vỏ ra mà 'phá' vỡ; nhớ 破坏 (phá hoại), 突破 (đột phá), 打破 (đả phá).
Gương Hán-Việt
'phá' trong 'phá hoại', 'phá sản', 'đột phá', 'phá lệ'
Mở khoá kiến thức
Biết 破 là mở 破坏, 破产, 突破, 打破, 破例, 破旧 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 破 là chữ hình thanh: 石 (biểu nghĩa: đá) ghép với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đá bị nứt/vỡ' phát triển thành 'rách, hỏng, phá huỷ, phá vỡ'. Cũng dùng nghĩa trừu tượng: 'đột phá, phá lệ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.