Từ vựng tiếng Trung
pò*chú

Nghĩa tiếng Việt

Phá trừ — phá bỏ hoàn toàn, loại trừ triệt để (mê tín, hủ tục, rào cản). Nhấn mạnh việc xóa bỏ cái cũ lỗi thời hoặc tiêu cực.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với tân ngữ là khái niệm tiêu cực hoặc lỗi thời (mê tín, hủ tục, rào cản); mang sắc thái tích cực (hành động cải cách).

Câu ví dụ

  • 我们要破除封建迷信思想。Wǒmen yào pòchú fēngjiàn míxìn sīxiǎng. thanh 3

    Chúng ta cần phá bỏ tư tưởng mê tín phong kiến.

  • 改革的目标是破除旧有的制度障碍。Gǎigé de mùbiāo shì pòchú jiùyǒu de zhìdù zhàng'ài. thanh 3

    Mục tiêu của cải cách là phá bỏ những rào cản thể chế cũ.

  • 这项政策旨在破除垄断。Zhè xiàng zhèngcè zhǐ zài pòchú lǒngduàn. thanh 4

    Chính sách này nhằm phá vỡ sự độc quyền.

  • 要破除固有偏见,需要教育和时间。Yào pòchú gùyǒu piānjiàn, xūyào jiàoyù hé shíjiān. thanh 4

    Muốn xóa bỏ định kiến cố hữu cần giáo dục và thời gian.

Kết hợp thường gặp

  • 破除迷信pòchú míxìn thanh 4

    phá bỏ mê tín

  • 破除壁垒pòchú bìlěi thanh 4

    phá bỏ rào cản

  • 破除垄断pòchú lǒngduàn thanh 4

    phá vỡ độc quyền

  • 破除陈规pòchú chénguī thanh 4

    phá bỏ quy tắc lỗi thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.