Từ vựng tiếng Trung
pò破
Nghĩa tiếng Việt
vỡ
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
破
Bộ: 石 (đá)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '石' (đá), biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật chất cứng, rắn chắc.
- Bên phải là bộ '皮' (da), biểu thị âm đọc và gợi ý hình ảnh của việc phá vỡ một thứ gì đó như lớp vỏ ngoài hay bề mặt.
→ Nhìn chung, '破' có nghĩa là phá vỡ, làm vỡ.
Từ ghép thông dụng
破坏
phá hoại
破裂
vỡ, nứt
破产
phá sản