Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ér
chū

Nghĩa tiếng Việt

Nhú lên khỏi mặt đất, nảy mầm, đâm chồi

Âm Hán Việt

phá thổ nhi xuất

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ đóng vai trò vị ngữ trong câu, thường dùng để tả cây cối nảy mầm hoặc sự vật mới trỗi dậy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phá thổ nhi xuất

Từng chữ

  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • thổđất; sao Thổ
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 嫩芽破土而出nènyá pò tǔ ér chū thanh 4
  • 生命力顽强, 即使在困境中也能破土而出shēngmìnglì wánqiáng, jíshǐ zài kùnjìng zhōng yě néng pò tǔ ér chū thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.