Từ vựng tiếng Trung
ér*qiě

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (râu)

6 nét

Bộ: (một)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '而' có nghĩa là 'râu', thường được dùng để diễn tả sự 'nhưng', 'mà'.
  • Chữ '且' có nét gạch ngang trên cùng, có nghĩa là 'và', 'cũng'. Khi kết hợp lại, '而且' mang nghĩa là 'hơn nữa'.

'而且' có nghĩa là 'hơn nữa', 'và còn'.

Từ ghép thông dụng

而且érqiě

hơn nữa

而已éryǐ

chỉ vậy thôi

然而rán'ér

tuy nhiên