Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词
chū*qu

Nghĩa tiếng Việt

đi ra ngoài

Âm Hán Việt

xuất khứ

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (đất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词

Thường đứng sau động từ khác để làm bổ ngữ xu hướng chỉ hướng chuyển động ra xa người nói

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

xuất khứ

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • khứđi; bỏ; đã qua

Tầng từ vựng

出去 là động từ hướng chỉ hành động đi ra ngoài. Hán-Việt: xuất + khứ.

Câu ví dụ

  • 他出去买东西。Tā chūqù mǎi dōngxi. thanh 1
  • 我们一起出去吧。Wǒmen yīqǐ chūqù ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 走出去zǒu chūqù thanh 3
  • 跑出去pǎo chūqù thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.