Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
què确
確

Nghĩa tiếng Việt

bền lâu; đúng, trúng, chính xác

Âm Hán Việt

xác

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 确 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
石
Số nét
12 nét

确 = 石 (Thạch: đá cứng) + 角 (Giác, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để khẳng định.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": tảng đá 石 cứng kết hợp sừng 角 nhọn — chắc chắn không nhầm, đó là 'xác' trong xác định.

Gương Hán-Việt

xác trong "xác định" 確定, "xác thực" 確實

Mở khoá kiến thức

Biết 确 mở khoá nhóm từ chính xác, xác định: 确定, 确认, 准确, 正确.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

确 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 确 thay cho 確 từ thời cận đại — bên trái 石 (đá) cho nghĩa 'cứng, vững', bên phải 角 (sừng) cho âm què. Nghĩa gốc 'cứng như đá', mở rộng thành 'chính xác, chắc chắn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3确què thanh 4认rèn thanh 4你nǐ thanh 3的de thanh 5姓xìng thanh 4名míng. thanh 2。

    Hãy xác nhận họ tên của bạn.

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4答dá thanh 2案àn thanh 4是shì thanh 4正zhèng thanh 4确què thanh 4的de. thanh 5。

    Đáp án này là đúng.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4明míng thanh 2确què thanh 4目mù thanh 4标biāo. thanh 1。

    Chúng ta phải làm rõ mục tiêu.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5发fā thanh 1音yīn thanh 1很hěn thanh 3准zhǔn thanh 3确què. thanh 4。

    Phát âm của anh ấy rất chuẩn.

  • 这消息确凿无疑。Zhè xiāoxi quèzáo wúyí. thanh 4

  • 他确实是个好人。Tā quèshí shì ge hǎorén. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 却

    cùng âm què, dễ nhầm khi viết 'tuy nhiên' vs 'chính xác'

  • 缺

    cùng âm què, đều ghép với 缶/角

  • 角

    là phần biểu âm; phần 角 dễ viết thành 用 hoặc 甪 sai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.