Từ vựng tiếng Trung
jīng*què

Nghĩa tiếng Việt

Tinh xác — chính xác cao độ, không có sai số; vừa tinh tế vừa đúng đắn.

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精确 nhấn mạnh cả độ tinh tế lẫn sự đúng đắn; mạnh hơn 准确 (chỉ đúng) vì có thêm nghĩa tinh xảo; thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 这台仪器的测量结果非常精确。Zhè tái yíqì de cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè. thanh 4

    Kết quả đo lường của thiết bị này rất chính xác.

  • 他精确地描述了事件的经过。Tā jīngquè de miáoshù le shìjiàn de jīngguò. thanh 1

    Anh ấy mô tả chính xác diễn biến của sự việc.

  • GPS可以提供精确的位置信息。GPS kěyǐ tígōng jīngquè de wèizhì xìnxī. thanh 5

    GPS có thể cung cấp thông tin vị trí chính xác.

  • 科学实验需要精确的数据记录。Kēxué shíyàn xūyào jīngquè de shùjù jìlù. thanh 1

    Thí nghiệm khoa học cần ghi chép dữ liệu chính xác.

Kết hợp thường gặp

  • 精确计算jīngquè jìsuàn thanh 1

    tính toán chính xác

  • 精确打击jīngquè dǎjī thanh 1

    tấn công chính xác (quân sự)

  • 精确度jīngquè dù thanh 1

    độ chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.