Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả số liệu, đo lường hoặc định vị và có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh xác
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精确 nhấn mạnh cả độ tinh tế lẫn sự đúng đắn; mạnh hơn 准确 (chỉ đúng) vì có thêm nghĩa tinh xảo; thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这台仪器的测量结果非常精确。
Kết quả đo lường của thiết bị này rất chính xác.
- 他精确地描述了事件的经过。
Anh ấy mô tả chính xác diễn biến của sự việc.
- GPS可以提供精确的位置信息。
GPS có thể cung cấp thông tin vị trí chính xác.
- 科学实验需要精确的数据记录。
Thí nghiệm khoa học cần ghi chép dữ liệu chính xác.
Kết hợp thường gặp
- 精确计算
tính toán chính xác
- 精确打击
tấn công chính xác (quân sự)
- 精确度
độ chính xác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.