Từ vựng tiếng Trung
jīng*què

Nghĩa tiếng Việt

chính xác

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (đá)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '精' có bộ '米' biểu thị sự tinh luyện, tinh túy từ hạt gạo. Phần còn lại cấu thành ý nghĩa về sự tinh xảo, tinh tế.
  • Chữ '确' có bộ '石' chỉ sự chắc chắn như đá, phần còn lại nhấn mạnh sự chính xác, không thể lay chuyển.

Nhìn chung, '精确' biểu thị sự chính xác, tinh túy và chắc chắn.

Từ ghép thông dụng

精确度jīngquè dù

độ chính xác

精确性jīngquè xìng

tính chính xác

精确测量jīngquè cèliáng

đo lường chính xác