Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精确 nhấn mạnh cả độ tinh tế lẫn sự đúng đắn; mạnh hơn 准确 (chỉ đúng) vì có thêm nghĩa tinh xảo; thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这台仪器的测量结果非常精确。
Kết quả đo lường của thiết bị này rất chính xác.
- 他精确地描述了事件的经过。
Anh ấy mô tả chính xác diễn biến của sự việc.
- GPS可以提供精确的位置信息。
GPS có thể cung cấp thông tin vị trí chính xác.
- 科学实验需要精确的数据记录。
Thí nghiệm khoa học cần ghi chép dữ liệu chính xác.
Kết hợp thường gặp
- 精确计算
tính toán chính xác
- 精确打击
tấn công chính xác (quân sự)
- 精确度
độ chính xác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.