Từ vựng tiếng Trung
què*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đảm bảo, cam kết

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ mạnh hơn '保证', nhấn mạnh sự chắc chắn, thường dùng trong văn bản trang trọng.

Câu ví dụ

  • 我们要确保质量。Wǒmen yào quèbǎo zhìliàng. thanh 3

    Chúng ta cần đảm bảo chất lượng.

  • 请确保你已经准备好了。Qǐng quèbǎo nǐ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le. thanh 3

    Vui lòng đảm bảo bạn đã chuẩn bị xong.

  • 公司确保为客户提供最好的服务。Gōngsī quèbǎo wèi kèhù tígōng zuì hǎo de fúwù. thanh 1

    Công ty cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 确保安全quèbǎo ānquán thanh 4

    đảm bảo an toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.