Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

bền lâu; đúng, trúng, chính xác

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

确 = 石 (Thạch: đá cứng) + 角 (Giác, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": tảng đá 石 cứng kết hợp sừng 角 nhọn — chắc chắn không nhầm, đó là 'xác' trong xác định.

Gương Hán-Việt

xác trong "xác định" 確定, "xác thực" 確實

Mở khoá kiến thức

Biết 确 mở khoá nhóm từ chính xác, xác định: 确定, 确认, 准确, 正确.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

确 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 确 thay cho 確 từ thời cận đại — bên trái 石 (đá) cho nghĩa 'cứng, vững', bên phải 角 (sừng) cho âm què. Nghĩa gốc 'cứng như đá', mở rộng thành 'chính xác, chắc chắn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请确认你的姓名。qǐng què rèn nǐ de xìng míng. thanh 3

    Hãy xác nhận họ tên của bạn.

  • 这个答案是正确的。zhè gè dá àn shì zhèng què de. thanh 4

    Đáp án này là đúng.

  • 我们要明确目标。wǒ men yào míng què mù biāo. thanh 3

    Chúng ta phải làm rõ mục tiêu.

  • 他的发音很准确。tā de fā yīn hěn zhǔn què. thanh 1

    Phát âm của anh ấy rất chuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm què, dễ nhầm khi viết 'tuy nhiên' vs 'chính xác'

  • cùng âm què, đều ghép với 缶/角

  • là phần biểu âm; phần 角 dễ viết thành 用 hoặc 甪 sai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.