Nghĩa tiếng Việt
bền lâu; đúng, trúng, chính xác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
确 = 石 (Thạch: đá cứng) + 角 (Giác, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xác": tảng đá 石 cứng kết hợp sừng 角 nhọn — chắc chắn không nhầm, đó là 'xác' trong xác định.
Gương Hán-Việt
xác trong "xác định" 確定, "xác thực" 確實
Mở khoá kiến thức
Biết 确 mở khoá nhóm từ chính xác, xác định: 确定, 确认, 准确, 正确.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 确 thay cho 確 từ thời cận đại — bên trái 石 (đá) cho nghĩa 'cứng, vững', bên phải 角 (sừng) cho âm què. Nghĩa gốc 'cứng như đá', mở rộng thành 'chính xác, chắc chắn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请确认你的姓名。
Hãy xác nhận họ tên của bạn.
- 这个答案是正确的。
Đáp án này là đúng.
- 我们要明确目标。
Chúng ta phải làm rõ mục tiêu.
- 他的发音很准确。
Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.