Từ vựng tiếng Trung
míng*què

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng và dứt khoát; làm rõ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (đá)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 明: Kết hợp giữa 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), tượng trưng cho sự sáng sủa, rõ ràng.
  • 确: Kết hợp giữa 石 (đá) và 角 (góc cạnh), biểu thị sự chắc chắn, chính xác giống như một viên đá cứng rắn.

明确 có nghĩa là rõ ràng, chính xác.

Từ ghép thông dụng

明确míngquè

làm rõ, xác định

说明shuōmíng

giải thích, trình bày

明白míngbái

hiểu, nhận thức rõ