Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / động từCó thể dùng làm tính từ (明确的目标) hoặc động từ (明确要求). Trong văn trang trọng, 明确 thường đi kèm với 态度, 立场, 要求. Đối với 同义词: 清楚 'rõ ràng', 确定 'xác định'. Từ liên quan: 模糊 'nhạt nhòa', 含糊 'chưa rõ'.
Câu ví dụ
- 我们的目标很明确。
- 请明确你的态度。
Kết hợp thường gặp
- 明确表示
- 明确的目标
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.