Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

bền lâu; đúng, trúng, chính xác

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

確 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 隺 (biểu âm). Chữ hình thanh: 石 cho nghĩa 'vững chắc như đá', 隺 cho âm đọc. Wiktionary giải thích ý nghĩa: 'rock-solid, as certain as a rock'.

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": đá (石) vững xác — xác thực, chính xác vững chắc như đá; như từ 'xác nhận', 'chính xác' trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

xác trong: xác nhận, chính xác, xác thực, xác định.

Mở khoá kiến thức

Biết 確 (xác) mở khoá: chính xác, xác nhận, xác thực, xác định, khẳng xác, chuẩn xác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

確 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 隺 biểu âm. Wiktionary chú thích: 'rock-solid, as certain as a rock' — vững chắc như đá. Nghĩa: thật, đúng, chính xác, bền vững. Cấu trúc psc xác nhận bởi Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請確認您的訂單。qǐng quèrèn nín de dìngdān. thanh 3

    Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.

  • 這個資料不確實。zhège zīliào bù quèshí. thanh 4

    Tài liệu này không chính xác.

  • 我確定他說的是真的。wǒ quèdìng tā shuō de shì zhēn de. thanh 3

    Tôi xác định những gì anh ấy nói là thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 确 là giản thể của 確, cùng nghĩa; cần nhận ra cả hai dạng

  • đồng âm Hán-Việt xác (vỏ), nhưng 殼 nghĩa là vỏ cứng; 確 nghĩa là chính xác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.