Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

cầu độc mộc; giữ độc quyền; đánh thuế

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榷 là chữ độc thể, không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc) gợi ý liên quan đến gỗ — nguyên nghĩa là cầu gỗ độc mộc, sau mở rộng sang nghĩa độc quyền, đánh thuế.

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "榷" — hình dung một cây cầu gỗ độc đạo (bộ 木): ai qua cầu phải nộp thuế — đó là độc quyền (榷).

Gương Hán-Việt

商榷 (thương lượng, bàn bạc) — chữ 榷 còn giữ nghĩa bàn luận trong từ này.

Mở khoá kiến thức

Biết 榷 mở khoá 商榷 (bàn bạc, thương thảo) — từ vẫn dùng trong văn viết trang trọng tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榷 seal 1榷 seal 2
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích thành phần. Từ ngữ cảnh lịch sử: 榷 nguyên chỉ cầu gỗ một tấm ván (cầu độc mộc), nghĩa bắc qua sông hẹp. Về sau dùng theo nghĩa bóng: nắm độc quyền (như chỉ có một con đường), rồi chỉ việc nhà nước độc quyền thu thuế hàng hoá (muối, rượu, trà). Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph cổ đáng tin. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个问题值得商榷。zhège wèntí zhídé shāngquè. thanh 4

    Vấn đề này đáng để bàn luận thêm.

  • 古代朝廷对盐实行榷制。gǔdài cháotíng duì yán shíxíng quèzhì. thanh 3

    Triều đình cổ đại thực thi chế độ độc quyền muối.

  • 此议尚可商榷。cǐ yì shàng kě shāngquè. thanh 3

    Đề nghị này vẫn có thể bàn bạc thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm què, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm què, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.