Nghĩa tiếng Việt
cửa hai lớp; cửa ngoài cung điện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阙 là chữ hình thanh: 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa) + 欮 (biểu âm). Chữ chỉ tháp canh hai bên cổng cung điện, hoặc nghĩa phái sinh là khuyết thiếu.
Hán-Việt: khuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuyết": cổng cung (門 - môn) có khoảng 阙 trống giữa — từ đó sinh nghĩa khuyết thiếu.
Gương Hán-Việt
"khuyết" trong "khuyết điểm" (điểm thiếu sót), "khuyết tật" (tật nguyền)
Mở khoá kiến thức
Biết 阙 mở khoá: 宫阙 (cung điện), 阙疑 (bỏ qua điều còn nghi ngờ), 连篇累阙 (sai lỗi liên tiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 門 (môn) biểu nghĩa chỉ cổng/cửa; 欮 cho âm đọc. 阙 nguyên chỉ tháp canh dựng hai bên cổng cung điện thời cổ. Từ hình ảnh "khoảng trống giữa hai tháp", chữ mở rộng nghĩa thành "khuyết thiếu, thiếu sót".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宫阙巍峨,气势雄伟。
Cung điện sừng sững, khí thế hùng vĩ.
- 此事尚有阙疑之处。
Việc này vẫn còn chỗ chưa rõ ràng.
- 他的报告有所阙漏。
Bản báo cáo của anh ấy còn thiếu sót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.